梯己話 tī jǐ huà · thê kỉ thoại Hán Việt: thê kỉ thoại · Pinyin: tī jǐ huà Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 己 (kỉ) + 話 (thoại)Pinyintī jǐ huàHán Việtthê kỉ thoạiCấu tạo梯 + 己 + 話 · thê + kỉ + thoại nghĩa thành phần: thê + kỉ + thoại