梯己話

tī jǐ huà thê kỉ thoại

Hán Việt: thê kỉ thoại · Pinyin: tī jǐ huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thê) + (kỉ) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"梯气话"; 知心话;私话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"梯气话"。 2.知心话;私话。