梯形法 tī xíng fǎ · thê hình pháp Hán Việt: thê hình pháp · Pinyin: tī xíng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 形 (hình) + 法 (pháp)Pinyintī xíng fǎHán Việtthê hình phápCấu tạo梯 + 形 + 法 · thê + hình + pháp nghĩa thành phần: thê + hình + pháp Nghĩa EngCihui keystoning