梯形管 thê hình quản Hán Việt: thê hình quản Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 形 (hình) + 管 (quản)Hán Việtthê hình quảnCấu tạo梯 + 形 + 管 · thê + hình + quản nghĩa thành phần: thê + hình + quản Nghĩa EngCihui laddertron