梯氣話 tī qì huà · thê khí thoại Hán Việt: thê khí thoại · Pinyin: tī qì huà Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 氣 (khí) + 話 (thoại)Pinyintī qì huàHán Việtthê khí thoạiCấu tạo梯 + 氣 + 話 · thê + khí + thoại nghĩa thành phần: thê + khí + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"梯己话"。EngCihui 梯氣話 īqìhuà n. intimate talk