梯氣酒 tī qì jiǔ · thê khí tửu Hán Việt: thê khí tửu · Pinyin: tī qì jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 梯 (thê) + 氣 (khí) + 酒 (tửu)Pinyintī qì jiǔHán Việtthê khí tửuCấu tạo梯 + 氣 + 酒 · thê + khí + tửu nghĩa thành phần: thê + khí + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 知心酒。Tân Hoa Tự Điển 1.知心酒。