梯狀的

thê trạng đích

Hán Việt: thê trạng đích

Tổng quan

(toán học) vô hướng (sinh vật học) hình thang (vân trên cánh sâu bọ), có lớp dày mỏng xen nhau (cơ cấu)

Cấu tạo: (thê) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) vô hướng (sinh vật học) hình thang (vân trên cánh sâu bọ), có lớp dày mỏng xen nhau (cơ cấu)