梳妝樓
sơ trang lâu
Hán Việt: sơ trang lâu · Pinyin: shū zhuāng lóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指妇女居住的楼房; 古迹名。即梳妆台。亦省称"梳妆"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指妇女居住的楼房。 2.古迹名。即梳妆台。亦省称"梳妆"。
Hán Việt: sơ trang lâu · Pinyin: shū zhuāng lóu