梳妝
sơ trang
Hán Việt: sơ trang · Pinyin: shū zhuāng
Tổng quan
trang điểm
梳洗打扮晨起梳妆毕, 对镜巧梳妆。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trang điểm
- VietPhrases trang điểm
- Tần suất từ mặc quần áo; sự trang điểm, bàn phấn, bàn trang điểm, cách ăn mặc, phục sức, phòng rửa tay; nhà vệ sinh; sơ trang: trang điểm; trang điểm
- Biên soạn 梳妝 hūzhuāng* v. dress and make/doll up
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 梳洗打扮晨起梳妆毕, 对镜巧梳妆。
- Kaggle Zh-Vi toilet
Eng
- Cihui to dress and groom oneself
- Tần suất từ 梳妝 hūzhuāng* v. dress and make/doll up , Nǐ ∼ ¹wánle wǒmen ¹jiù zǒu. We'll go after you dress and make up
Đức
- Handedict sich ankleiden und frisieren lassen