梳妝

shū zhuāng sơ trang

Hán Việt: sơ trang · Pinyin: shū zhuāng

Tổng quan

trang điểm và chải chuốt

Cấu tạo: (sơ) + (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang điểm và chải chuốt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梳洗打扮晨起梳妆毕|对镜巧梳妆。

Eng

  • CC-CEDICT to dress and groom oneself
  • Cihui to dress and groom oneself

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

打扮