梳妝檯

shū zhuāng tái sơ trang thai

Hán Việt: sơ trang thai · Pinyin: shū zhuāng tái

Tổng quan

bàn trang điểm

Cấu tạo: (sơ) + (trang) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn trang điểm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 置放梳洗用具供妇女梳妆打扮的台子; 古迹名。在今北京市景山附近; 古迹名。在昔江苏省宜兴县善权寺内; 古迹名。在今三门峡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.置放梳洗用具供妇女梳妆打扮的台子。 2.古迹名。在今北京市景山附近。 3.古迹名。在昔江苏省宜兴县善权寺内。 4.古迹名。在今三门峡。

Eng

  • CC-CEDICT dressing table
  • Cihui dressing table