梳妆台

sơ trang thai

Hán Việt: sơ trang thai

Tổng quan

Cấu tạo: (sơ) + (trang) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝有鏡子和抽屜的櫃臺。可供梳理、化妝用。