梳打餅 shūdǎbǐng · sơ đả bính Hán Việt: sơ đả bính · Pinyin: shūdǎbǐng Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 打 (đả) + 餅 (bính)PinyinshūdǎbǐngHán Việtsơ đả bínhCấu tạo梳 + 打 + 餅 · sơ + đả + bính nghĩa thành phần: sơ + đả + bính Nghĩa EngCihui cracker