梳棉機

shū mián jī sơ miên ki

Hán Việt: sơ miên ki · Pinyin: shū mián jī

Tổng quan

các, thiếp, thẻ, quân bài, bài ((cũng) playing card), (số nhiều) sự chơi bài, chương trình (cuộc đua...), bản yết thị, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quảng cáo (trên báo), (từ cổ,nghĩa cổ), hải la bàn ((cũng) mariner's card), (thông tục) người kỳ quặc; thằng cha, gã, còn nắm bài chủ trong tay; có kế dự phòng, có tất cả bài chủ trong tay; (nghĩa bóng) có tất cả yếu tố thắng lợi trong tay, (xem) house, có thể, có…

Cấu tạo: (sơ) + (miên) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 梳棉機 hūmiánjī n. <txtl.> carding machine M:¹tái