梳棉机

shū mián jīsơ miên ki

Hán Việt: sơ miên ki · Pinyin: shū mián jī

Tổng quan

các, thiếp, thẻ, quân bài, bài ((cũng) playing card), (số nhiều) sự chơi bài, chương trình (cuộc đua...), bản yết thị, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quảng cáo (trên báo), (từ cổ,nghĩa cổ), hải la bàn ((cũng) marin

Cấu tạo: 梳 (sơ) + 棉 (miên) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy chải sợi
  • Tần suất từ các, thiếp, thẻ, quân bài, bài ((cũng) playing card), (số nhiều) sự chơi bài, chương trình (cuộc đua...), bản yết thị, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quảng cáo (trên báo), (từ cổ,nghĩa cổ), hải la bàn ((cũng) mariner's card), (thông tục) người kỳ quặc; thằng cha, gã, còn nắm bài chủ trong tay; có kế dự phòng, có tất cả bài chủ trong tay; (nghĩa bóng) có tất cả yếu tố thắng lợi trong tay, (xem) house, có thể, có lẽ, lý lẽ vững nhất; lá bài chủ (nghĩa bóng), chơi nước bài hay ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), chơi nước chắc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), chơi nước bài bớ, chơi nước bài sai lầm ((nghĩa đen) &…
  • Biên soạn 梳棉機 hūmiánjī n. <txtl.> carding machine M:¹tái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi card

Eng

  • Cihui 梳棉機 hūmiánjī n. <txtl.> carding machine M:¹tái
  • Tần suất từ 梳棉機 hūmiánjī n. <txtl.> carding machine M:¹tái

Đức

  • Handedict Baumwollkarde

Từ liên quan

Gần nghĩa

梳棉