梳辮子
sơ biện tử
Hán Việt: sơ biện tử · Pinyin: shū biàn zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.把頭髮梳理成辮子。 2.大陸地區比喻把問題和事情作有條理的歸納。如:「把錯誤梳成辮子來檢討。」
Eng
- Cihui 梳辮子 hū biànzi v.o. 1. braid the hair 2. sort out problems/matters/etc.