梳頭髮
sơ đầu phát
Hán Việt: sơ đầu phát · Pinyin: shū tóu fa
Tổng quan
cái lược, (nghành dệt) bàn chải len, lỗ tổ ong, mào (gà), đỉnh, chóp, ngọn đầu (núi, sóng...), (nghĩa bóng) tính kiêu ngạo, chải (tóc, len, ngựa...), (nghĩa bóng) lùng, sục, nổi cuồn cuộn, dập dồn (só
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chải đầu
- Google Alex v6 Chải tóc
- Biên soạn 梳頭髮 hūtóufa ►See shūtóu
Mainland
- Kaggle Zh-Vi comb
Eng
- Cihui 梳頭髮 hūtóufa ►See shūtóu
Đức
- Handedict die Haare kämmen