梳齒兒 sơ xỉ nhi Hán Việt: sơ xỉ nhi Tổng quan Cấu tạo: 梳 (sơ) + 齒 (xỉ) + 兒 (nhi)Hán Việtsơ xỉ nhiCấu tạo梳 + 齒 + 兒 · sơ + xỉ + nhi nghĩa thành phần: sơ + xỉ + nhi Nghĩa EngCihui 梳齒兒 hūchǐr ►See shūchǐ