梵世天 phạm thế thiên Hán Việt: phạm thế thiên Tổng quan phạm thế thiên (界名)同梵世界。☸ Cấu tạo: 梵 (phạm) + 世 (thế) + 天 (thiên)Hán Việtphạm thế thiênCấu tạo梵 + 世 + 天 · phạm + thế + thiên nghĩa thành phần: phạm + thế + thiên Nghĩa ViệtCihui phạm thế thiên (界名)同梵世界。☸