梵剎

fàn chà phạm sát

Hán Việt: phạm sát · Pinyin: fàn chà

Tổng quan

chùa Phật giáo | tu viện

Cấu tạo: (phạm) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chùa Phật giáo | tu viện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清淨的佛土。泛指佛寺。《幼學瓊林.卷四.釋道鬼神類》:「曰梵剎,總是佛場。」也稱為「梵宇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛寺。

Eng

  • CC-CEDICT Buddhist temple|monastery
  • Cihui Buddhist temple; monastery

ja

  • JMdict temple

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

梵宇