梵天供 phạm thiên cung Hán Việt: phạm thiên cung Tổng quan phạm thiên cung (修法)供養大梵天之修法也。☸ Cấu tạo: 梵 (phạm) + 天 (thiên) + 供 (cung)Hán Việtphạm thiên cungCấu tạo梵 + 天 + 供 · phạm + thiên + cung nghĩa thành phần: phạm + thiên + cung Nghĩa ViệtCihui phạm thiên cung (修法)供養大梵天之修法也。☸