梵摩天 phạm ma thiên Hán Việt: phạm ma thiên Tổng quan phạm ma thiên (天名)梵天之具名。☸ Cấu tạo: 梵 (phạm) + 摩 (ma) + 天 (thiên)Hán Việtphạm ma thiênCấu tạo梵 + 摩 + 天 · phạm + ma + thiên nghĩa thành phần: phạm + ma + thiên Nghĩa ViệtCihui phạm ma thiên (天名)梵天之具名。☸