梵音洞 phạm âm đỗng Hán Việt: phạm âm đỗng Tổng quan phạm âm động (地名)即觀音洞。見觀音洞條下。☸ Cấu tạo: 梵 (phạm) + 音 (âm) + 洞 (đỗng)Hán Việtphạm âm đỗngCấu tạo梵 + 音 + 洞 · phạm + âm + đỗng nghĩa thành phần: phạm + âm + đỗng Nghĩa ViệtCihui phạm âm động (地名)即觀音洞。見觀音洞條下。☸