檮杌饕餮

táo wù tāo tiè đào ngột thao thiết

Hán Việt: đào ngột thao thiết · Pinyin: táo wù tāo tiè

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (ngột) + (thao) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梼杌、饕餮:古代传说中凶猛的野兽。比喻凶恶的人。