檢舉信

kiểm cử tín

Hán Việt: kiểm cử tín

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (cử) + (tín)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檢舉信 iǎnjǔxìn n. written accusation M:²fēng