檢乳器 kiểm nhũ khí Hán Việt: kiểm nhũ khí Tổng quan cái đo sữa Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 乳 (nhũ) + 器 (khí)Hán Việtkiểm nhũ khíCấu tạo檢 + 乳 + 器 · kiểm + nhũ + khí nghĩa thành phần: kiểm + nhũ + khí Nghĩa ViệtCihui cái đo sữa