檢字法

jiǎn zì fǎ kiểm tự pháp

Hán Việt: kiểm tự pháp · Pinyin: jiǎn zì fǎ

Tổng quan

hệ thống tra cứu chữ Hán trong từ điển

Cấu tạo: (kiểm) + (tự) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống tra cứu chữ Hán trong từ điển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一般字典、辭典等工具書或其他書籍索引中查尋文字排列次序的方法。有部首檢字法、音序檢字法、四角號碼檢字法等。 2.在一串有排比規則的單體字或集團字句語詞內,按一定方法尋其所需要的任何一字者,稱為「檢字法」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 字典或其他工具书里文字排列次序的检查方法。检查汉字常用的有部首检字法、音序检字法、笔画检字法、四角号码检字法等。

Eng

  • CC-CEDICT indexing system for Chinese characters in a dictionary
  • Cihui indexing system for Chinese characters in a dictionary