檢察廳

jiǎn chá tīng kiểm sát thính

Hán Việt: kiểm sát thính · Pinyin: jiǎn chá tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (sát) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧中国检察机关的通称。清朝末年规定设总检察厅及高等﹑地方﹑初级检察厅,对刑事案件提起公诉。北洋军阀政府沿用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧中国检察机关的通称。清朝末年规定设总检察厅及高等﹑地方﹑初级检察厅,对刑事案件提起公诉。北洋军阀政府沿用。