檢尿法

kiểm niệu pháp

Hán Việt: kiểm niệu pháp

Tổng quan

phép xét nghiệm nước tiểu phép xét nghiệm nước tiểu

Cấu tạo: (kiểm) + 尿 (niệu) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép xét nghiệm nước tiểu phép xét nghiệm nước tiểu