檢錄處 kiểm lục xử Hán Việt: kiểm lục xử Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 錄 (lục) + 處 (xử)Hán Việtkiểm lục xửCấu tạo檢 + 錄 + 處 · kiểm + lục + xử nghĩa thành phần: kiểm + lục + xử Nghĩa EngCihui 檢錄處 iǎnlùchù p.w. <sport> sign-in place before a competition