檢查員

jiǎn chá yuán kiểm tra viên

Hán Việt: kiểm tra viên · Pinyin: jiǎn chá yuán

Tổng quan

nhân viên kiểm tra

Cấu tạo: (kiểm) + (tra) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên kiểm tra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 担任检查工作的人员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.担任检查工作的人员。

Eng

  • CC-CEDICT inspector
  • Cihui inspector