检查员
kiểm tra viên
Hán Việt: kiểm tra viên · Pinyin: jiǎn chá yuán
Tổng quan
nhân viên kiểm tra
1.担任检查工作的人员。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhân viên kiểm tra
- Google Alex v6 thanh tra
- Tần suất từ nhân viên kiểm tra
- Biên soạn 檢查員 iǎncháyuán n. inspector M:¹míng/²wèi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.担任检查工作的人员。
- Kaggle Zh-Vi censor
Eng
- Cihui inspector
Đức
- Handedict Landvermesser