檢查坑 jiǎnchákēng · kiểm tra khanh Hán Việt: kiểm tra khanh · Pinyin: jiǎnchákēng Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 坑 (khanh)PinyinjiǎnchákēngHán Việtkiểm tra khanhCấu tạo檢 + 查 + 坑 · kiểm + tra + khanh nghĩa thành phần: kiểm + tra + khanh Nghĩa EngCihui inspection pit