檢查官
kiểm tra quan
Hán Việt: kiểm tra quan · Pinyin: jiǎn chá guān
Tổng quan
người khám xét, người thẩm tra người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên công tố quận dụng cụ dò tìm
Nghĩa
Việt
- Cihui người khám xét, người thẩm tra người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) uỷ viên công tố quận dụng cụ dò tìm
Eng
- Cihui 檢查官 jiǎncháguān n. inspection officer; censor M:¹míng/²wèi