檢查點

jiǎn chá diǎn kiểm tra điểm

Hán Việt: kiểm tra điểm · Pinyin: jiǎn chá diǎn

Tổng quan

điểm kiểm

Cấu tạo: (kiểm) + (tra) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm kiểm

Eng

  • Cihui 檢查點 iǎnchádiǎn n. checkpoint