檢查磁盤 kiểm tra từ bàn Hán Việt: kiểm tra từ bàn Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 磁 (từ) + 盤 (bàn)Hán Việtkiểm tra từ bànCấu tạo檢 + 查 + 磁 + 盤 · kiểm + tra + từ + bàn nghĩa thành phần: kiểm + tra + từ + bàn Nghĩa EngCihui chkdsk