檢測器 jiǎn cè qì · kiểm trắc khí Hán Việt: kiểm trắc khí · Pinyin: jiǎn cè qì Tổng quan máy dò Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 器 (khí)Pinyinjiǎn cè qìHán Việtkiểm trắc khíCấu tạo檢 + 測 + 器 · kiểm + trắc + khí nghĩa thành phần: kiểm + trắc + khí Nghĩa ViệtCihui máy dòEngCC-CEDICT detectorCihui detector