检测器

jiǎn cè qìkiểm trắc khí

Hán Việt: kiểm trắc khí · Pinyin: jiǎn cè qì

Tổng quan

máy dò

Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu dò
  • Google Alex v6 máy dò
  • Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tiền, người thu tiền (ở cửa hàng tự phục vụ...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi checker

Eng

  • Cihui detector
  • Tần suất từ detector

Đức

  • Handedict Detektor

Từ liên quan

Gần nghĩa

检测仪 · 检测 · 检测点 · 检测限 · 检测不出 · 检测到的 · 检测显示 · 检测程序