检测点 jiǎn cè diǎn·kiểm trắc điểm Hán Việt: kiểm trắc điểm · Pinyin: jiǎn cè diǎn Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 點 (điểm)Pinyinjiǎn cè diǎnHán Việtkiểm trắc điểmCấu tạo檢 + 測 + 點 · kiểm + trắc + điểm nghĩa thành phần: kiểm + trắc + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điểm kiểm traĐứcHandedict Leitstelle Từ liên quan Gần nghĩa检测仪 · 检测器 · 检测 · 检测限 · 检测不出 · 检测到的 · 检测显示 · 检测程序