檢測限 jiǎn cè xiàn · kiểm trắc hạn Hán Việt: kiểm trắc hạn · Pinyin: jiǎn cè xiàn Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 測 (trắc) + 限 (hạn)Pinyinjiǎn cè xiànHán Việtkiểm trắc hạnCấu tạo檢 + 測 + 限 · kiểm + trắc + hạn nghĩa thành phần: kiểm + trắc + hạn