檢疫員

kiểm dịch viên

Hán Việt: kiểm dịch viên

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (dịch) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 檢疫員 iǎnyìyuán n. quarantine officer M:ge/¹míng/²wèi