檢票員 jiǎn piào yuán · kiểm phiếu viên Hán Việt: kiểm phiếu viên · Pinyin: jiǎn piào yuán Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 票 (phiếu) + 員 (viên)Pinyinjiǎn piào yuánHán Việtkiểm phiếu viênCấu tạo檢 + 票 + 員 · kiểm + phiếu + viên nghĩa thành phần: kiểm + phiếu + viên