检索数据 kiểm tác sổ cứ Hán Việt: kiểm tác sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 索 (tác) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtkiểm tác sổ cứTừ loạitínhCấu tạo檢 + 索 + 數 + 據 · kiểm + tác + sổ + cứ nghĩa thành phần: kiểm + tác + sổ + cứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truy xuất dữ liệuMainlandKaggle Zh-Vi Get DataEngCihui Get Data Từ liên quan Gần nghĩa数据介面 · 数据传输 · 数据压缩 · 数据处理 · 数据字典 · 数据总线 · 数据手册 · 数据挖掘