数据挖掘

shù jù wā juésổ cứ oạt quật

Hán Việt: sổ cứ oạt quật · Pinyin: shù jù wā jué

Tổng quan

khai thác dữ liệu

Cấu tạo: 數 (sổ) + 據 (cứ) + 挖 (oạt) + 掘 (quật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khai thác dữ liệu
  • Tần suất từ Khai phá dữ liệu

Eng

  • Cihui data mining
  • Tần suất từ data mining

Đức

  • Handedict Data-Mining

Từ liên quan

Gần nghĩa

挖掘地基 · 挖掘机械 · 挖掘的洞 · 数据介面 · 数据传输 · 数据压缩 · 数据处理 · 数据字典