檢視孔 jiǎn shì kǒng · kiểm thị khổng Hán Việt: kiểm thị khổng · Pinyin: jiǎn shì kǒng Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 視 (thị) + 孔 (khổng)Pinyinjiǎn shì kǒngHán Việtkiểm thị khổngCấu tạo檢 + 視 + 孔 · kiểm + thị + khổng nghĩa thành phần: kiểm + thị + khổng