檢討會 kiểm thảo hội Hán Việt: kiểm thảo hội Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 討 (thảo) + 會 (hội)Hán Việtkiểm thảo hộiCấu tạo檢 + 討 + 會 · kiểm + thảo + hội nghĩa thành phần: kiểm + thảo + hội Nghĩa EngCihui 檢討會 iǎntǎohuì n. conference held for reviewing past performance M:cì/ge