检谱角觝 kiểm phổ giác để Hán Việt: kiểm phổ giác để Tổng quan Cấu tạo: 检 (kiểm) + 谱 (phổ) + 角 (giác) + 觝 (để)Hán Việtkiểm phổ giác đểCấu tạo检 + 谱 + 角 + 觝 · kiểm + phổ + giác + để nghĩa thành phần: kiểm + phổ + giác + để