檢酵計 kiểm diếu kế Hán Việt: kiểm diếu kế Tổng quan (hoá học) máy đo độ đường Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 酵 (diếu) + 計 (kế)Hán Việtkiểm diếu kếCấu tạo檢 + 酵 + 計 · kiểm + diếu + kế nghĩa thành phần: kiểm + diếu + kế Nghĩa ViệtCihui (hoá học) máy đo độ đường