檢釘器 kiểm đinh khí Hán Việt: kiểm đinh khí Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 釘 (đinh) + 器 (khí)Hán Việtkiểm đinh khíCấu tạo檢 + 釘 + 器 · kiểm + đinh + khí nghĩa thành phần: kiểm + đinh + khí Nghĩa EngCihui nailpicker