檢閱者 kiểm duyệt giả Hán Việt: kiểm duyệt giả Tổng quan nhà phê bình (sách...) Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 閱 (duyệt) + 者 (giả)Hán Việtkiểm duyệt giảCấu tạo檢 + 閱 + 者 · kiểm + duyệt + giả nghĩa thành phần: kiểm + duyệt + giả Nghĩa ViệtCihui nhà phê bình (sách...)