檢驗圖 kiểm nghiệm đồ Hán Việt: kiểm nghiệm đồ Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 圖 (đồ)Hán Việtkiểm nghiệm đồCấu tạo檢 + 驗 + 圖 · kiểm + nghiệm + đồ nghĩa thành phần: kiểm + nghiệm + đồ Nghĩa EngCihui 檢驗圖 iǎnyàntú n. test pattern M:¹zhāng/¹fèn