检验图

kiểm nghiệm đồ

Hán Việt: kiểm nghiệm đồ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

檢查對照電視螢幕所現色彩用的圖,其顏色由左至右為白、黃、青、綠、洋紅、紅、藍、黑,主要作用為讓一般家庭和電器技術人員調整色彩之用。在電視頻道上,開播前都會播出檢驗圖和色條,做為節目播出前的準備及供民眾對照顏色次序。

Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 檢驗圖 iǎnyàntú n. test pattern M:¹zhāng/¹fèn

Eng

  • Cihui 檢驗圖 iǎnyàntú n. test pattern M:¹zhāng/¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

检验人 · 检验者 · 检验 · 检验医学 · 检验位 · 检验吏 · 检验员 · 检验工