檢驗所 kiểm nghiệm sở Hán Việt: kiểm nghiệm sở Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 所 (sở)Hán Việtkiểm nghiệm sởCấu tạo檢 + 驗 + 所 · kiểm + nghiệm + sở nghĩa thành phần: kiểm + nghiệm + sở Nghĩa EngCihui 檢驗所 iǎnyànsuǒ p.w. inspection office M:¹jiā