檢鼻法 kiểm tị pháp Hán Việt: kiểm tị pháp Tổng quan (y học) phép soi mũi Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 鼻 (tị) + 法 (pháp)Hán Việtkiểm tị phápCấu tạo檢 + 鼻 + 法 · kiểm + tị + pháp nghĩa thành phần: kiểm + tị + pháp Nghĩa ViệtCihui (y học) phép soi mũi