棄公營私 qì gōng yíng sī · khí công doanh tư Hán Việt: khí công doanh tư · Pinyin: qì gōng yíng sī Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 公 (công) + 營 (doanh) + 私 (tư)Pinyinqì gōng yíng sīHán Việtkhí công doanh tưCấu tạo棄 + 公 + 營 + 私 · khí + công + doanh + tư nghĩa thành phần: khí + công + doanh + tư